Van điều tiết điện T947H sử dụng thiết kế lõi van xốp kiểu lồng, kết hợp khả năng chống rung và giảm tiếng ồn với hiệu suất bịt kín cao (rò rỉ ≤ 0,01%). Nó tương thích với bộ truyền động thông minh 4-20mA và có khả năng chịu áp suất PN42MPa/450oC. Nó được thiết kế đặc biệt để kiểm soát dòng chảy chính xác trong điều kiện làm việc khắc nghiệt như nhà máy điện và công nghiệp hóa chất. Ưu điểm cốt lõi: Khả năng chống mài mòn của hợp kim cứng+điều chỉnh độ chính xác servo+điều chỉnh phạm vi nhiệt độ rộng.







Thân van và mặt van | valve đĩa | valve gốc |
Sắt dẻo H200 | brass | thép không gỉ |

Đường kính danh nghĩa | L | nhiệt độ_H | nhiệt độ_H1 | |||||
nhiệt độ_PN1.6MPa | nhiệt độ_PN4.0MPa | nhiệt độ_PN10.0MPa | tạm_bình thường | nhiệt độ cao | nhiệt độ_PN1.6MPa | nhiệt độ_PN4.0MPa | nhiệt độ_PN10.0MPa | |
20 | 180 | 180 | 188 | 686 | 844 | 57 | 70 | |
40 | 220 | 220 | 251 | 719 | 892 | 75 | 85 | |
50 | 250 | 250 | 286 | 733 | 911 | 82 | 90 | |
65 | 275 | 275 | 311 | 852 | 1040 | 92 | 102 | |
80 | 300 | 300 | 337 | 871 | 1064 | 100 | 107 | |
100 | 350 | 368 | 394 | 889 | 1107 | 110 | 117 | 125 |
150 | 451 | 473 | 508 | 1097 | 1372 | 142 | 150 | 175 |
200 | 600 | 650 | 1137 | 1412 | 170 | 187 | 207 | |
Lưu ý: Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết chi tiết, vui lòng liên hệ bộ phận bán hàng của công ty.
Vận chuyển dầu khí bao gồm nhiều phương thức như đường ống và tàu, đồng thời là mắt xích cốt lõi của chuỗi cung ứng năng lượng.

Việc kiểm soát nguyên liệu hóa học bao gồm toàn bộ quá trình khai thác, lưu trữ và sản xuất, đảm bảo an toàn và ổn định quy trình.

Đường ống dẫn hơi nước nhiệt độ cao là cốt lõi của việc truyền năng lượng trong hệ thống điện, hỗ trợ vận hành hiệu quả các nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân.

Van kiểm soát chất lỏng trong nhiều ngành công nghiệp như năng lượng mới và điện tử, đảm bảo sản xuất an toàn và hiệu quả.


