Van nhiệt độ thấp là thuật ngữ chung để chỉ các loại van được thiết kế cho môi trường nhiệt độ thấp với nhiệt độ trung bình từ -40oC đến -196oC. Chức năng cốt lõi của nó là kiểm soát dòng chảy ổn định của môi trường chất lỏng dễ cháy và nổ (như oxy lỏng và khí tự nhiên hóa lỏng) ở nhiệt độ thấp, ngăn chặn sự giãn nở khí hóa gây rò rỉ hoặc nổ. Các tính năng chính bao gồm:
Thiết kế nắp van cổ dài: cách ly hộp đóng gói khỏi vùng nhiệt độ thấp để tránh thân van bị đóng băng và bị kẹt;
Các vật liệu nhiệt độ thấp đặc biệt, chẳng hạn như LCB (-46 oC), LC3 (-101 oC), CF8 (304) (-196 oC), v.v., đảm bảo độ bền của vật liệu ở nhiệt độ thấp;
Tăng cường cấu trúc bịt kín: Tối ưu hóa bề mặt bịt kín theo đặc tính của môi trường nhiệt độ thấp để tránh rò rỉ.
Các loại phổ biến bao gồm van bi nhiệt độ thấp, van cổng, van cầu, van bướm, v.v., được sử dụng rộng rãi trong lưu trữ và vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), thiết bị tách khí, hệ thống hydro lỏng/helium lỏng và các tình huống khác.






Vận chuyển dầu khí bao gồm nhiều phương thức như đường ống và tàu, đồng thời là mắt xích cốt lõi của chuỗi cung ứng năng lượng.

Việc kiểm soát nguyên liệu hóa học bao gồm toàn bộ quá trình khai thác, lưu trữ và sản xuất, đảm bảo an toàn và ổn định quy trình.

Đường ống dẫn hơi nước nhiệt độ cao là cốt lõi của việc truyền năng lượng trong hệ thống điện, hỗ trợ vận hành hiệu quả các nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân.

Van kiểm soát chất lỏng trong nhiều ngành công nghiệp như năng lượng mới và điện tử, đảm bảo sản xuất an toàn và hiệu quả.


